Thống kê hiệu suất

Đang tải…

Mở sổ lệnh Backtest tiếp

Đường cong vốn

Dựng từ các lệnh đã đóng, xếp theo thời điểm đóng. Chấm đỏ là đáy sâu nhất.

Phân bố kết quả theo R

R = lãi lỗ chia cho số tiền dự kiến mất nếu chạm cắt lỗ.

Theo hướng lệnh

Theo phiên giao dịch

Lệnh kết thúc thế nào

Khung giờ vào lệnh

Theo giờ sàn. Màu = lãi lỗ ròng của khung giờ đó.

Thứ trong tuần

Theo cặp tiền

Theo tháng

Chuỗi & kỷ lục

Chỉ số: định nghĩa để không cãi nhau
Tỷ lệ thắng
Số lệnh lãi chia cho số lệnh có kết quả rõ ràng (lãi hoặc lỗ). Lệnh hòa vốn bị loại khỏi mẫu số, không làm đẹp cũng không làm xấu con số.
Lãi/lỗ ròng
Đã trừ commission. Phí qua đêm (swap) chưa được mô phỏng trong bản này.
Profit factor
Tổng tiền lãi chia cho tổng tiền lỗ. Trên 1 là có lãi. Nếu chưa có lệnh thua nào, chỉ số hiện “∞” — đó là dấu hiệu mẫu còn quá nhỏ, không phải dấu hiệu bạn giỏi.
Kỳ vọng mỗi lệnh
Lãi lỗ ròng chia cho tổng số lệnh. Trả lời câu “trung bình mỗi lần bấm nút, tôi được hay mất bao nhiêu”.
R và R trung bình
R là lãi lỗ chia cho số tiền dự kiến mất nếu chạm cắt lỗ. Lệnh không đặt cắt lỗ thì không có R và bị loại khỏi mọi thống kê theo R.
Sụt giảm tối đa
Khoảng tụt sâu nhất từ đỉnh vốn xuống đáy sau đó, đo trên các lệnh đã đóng. Không tính phần lỗ tạm thời của lệnh còn đang mở.
Hệ số hồi phục
Lãi ròng chia cho sụt giảm tối đa. Cho biết bạn kiếm được bao nhiêu trên mỗi đồng rủi ro đã thực sự phải chịu đựng.
Phiên giao dịch
Giờ sàn được quy về UTC bằng thông số “lệch giờ sàn” trong Cài đặt, rồi mới phân loại Á / Âu / Mỹ. Nếu phần này trông sai, hãy chỉnh lại thông số đó.